tội hữu sở qui
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tội đã có người chịu: Một thuật ngữ pháp lý cổ, dùng để chỉ một vụ án, một tội danh mà đã có người nhận tội và chịu hình phạt. Khi tội đã "hữu sở qui" (có nơi quy về), tức là đã xác định được thủ phạm, thì vụ án được coi là đã được giải quyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi kẻ phạm tội thú nhận, vụ án trở thành một tội hữu sở qui.
- Quan phủ ghi vào án rằng đây là tội hữu sở qui, không cần điều tra thêm.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản hành chính, án lệ cổ: Cụm từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản luật pháp, sổ sách ghi chép án kiện thời phong kiến.
- Xét thấy vụ trộm này đã là tội hữu sở qui, nha môn lập tức kết án.
Biến thể và từ gần giống
- Tội vô chủ (hoặc tội vô thừa nhận): Tội chưa có người nhận, chưa tìm ra thủ phạm. Đây là từ trái nghĩa với "tội hữu sở qui".
- Đầu thú: Hành động tự mình đến khai báo, nhận tội, có thể khiến một vụ án từ "vô chủ" trở thành "hữu sở qui".
Từ đồng nghĩa
- Tội đã có người nhận
- Án đã có kẻ chịu tội
Lưu ý sử dụng
- Đây là một thuật ngữ cổ, chuyên dùng trong lĩnh vực luật pháp và hành chính thời xưa. Ngày nay, nó ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, phim ảnh hoặc tiểu thuyết cổ trang.
- Không nên nhầm lẫn với các khái niệm pháp lý hiện đại như "bị cáo đã thừa nhận hành vi phạm tội".
- tội đã có người chịu