tội hữu sở qui

Học thuật
Thân thiện
tội hữu sở qui

Tội hữu sở qui đã được xét xử và có bản án chính thức.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tội đã người chịu: Một thuật ngữ pháp lý cổ, dùng để chỉ một vụ án, một tội danh đã người nhận tội chịu hình phạt. Khi tội đã "hữu sở qui" ( nơi quy về), tức là đã xác định được thủ phạm, thì vụ án được coi đã được giải quyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi kẻ phạm tội thú nhận, vụ án trở thành một tội hữu sở qui.
    • Quan phủ ghi vào án rằng đây tội hữu sở qui, không cần điều tra thêm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản hành chính, án lệ cổ: Cụm từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản luật pháp, sổ sách ghi chép án kiện thời phong kiến.
    • Xét thấy vụ trộm này đã tội hữu sở qui, nha môn lập tức kết án.
Biến thể từ gần giống
  • Tội vô chủ (hoặc tội vô thừa nhận): Tội chưa người nhận, chưa tìm ra thủ phạm. Đây từ trái nghĩa với "tội hữu sở qui".
  • Đầu thú: Hành động tự mình đến khai báo, nhận tội, có thể khiến một vụ án từ "vô chủ" trở thành "hữu sở qui".
Từ đồng nghĩa
  • Tội đã người nhận
  • Án đã kẻ chịu tội
Lưu ý sử dụng
  • Đây một thuật ngữ cổ, chuyên dùng trong lĩnh vực luật pháp hành chính thời xưa. Ngày nay, ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, phim ảnh hoặc tiểu thuyết cổ trang.
  • Không nên nhầm lẫn với các khái niệm pháp lý hiện đại như "bị cáo đã thừa nhận hành vi phạm tội".
tội hữu sở qui

Tội hữu sở qui đã được xét xử và có bản án chính thức.

  1. tội đã người chịu